Hướng dẫn A-Z: Lập hợp đồng hợp tác kinh doanh đúng luật

Khi hai hoặc nhiều bên muốn chung sức, chung vốn để thực hiện một hoạt động kinh doanh mà không muốn thành lập một pháp nhân mới, hợp đồng hợp tác kinh doanh là giải pháp pháp lý được lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, một thỏa thuận miệng hay một bản hợp đồng sơ sài chính là mầm mống cho những tranh chấp trong tương lai.

Với kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm doanh nghiệp, Công ty Luật Anh Sĩ sẽ cung cấp một cẩm nang toàn diện, giúp bạn soạn thảo một bản hợp đồng hợp tác kinh doanh chặt chẽ, đúng luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của mình.

 

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là gì?

Hợp đồng hợp tác kinh doanh (hay còn gọi là hợp đồng BCC – Business Cooperation Contract) là thỏa thuận bằng văn bản giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế. Song song đó,  Bộ luật Dân sự 2015 cũng quy định về hợp đồng hợp tác, là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.

Khi nào nên chọn Hợp đồng hợp tác kinh doanh thay vì thành lập công ty?

Đây là câu hỏi chiến lược mà bạn cần cân nhắc kỹ.

Tiêu chí Hợp đồng Hợp tác kinh doanh (BCC) Thành lập Công ty (TNHH, Cổ phần)
Thủ tục Nhanh gọn: Chỉ cần soạn thảo và ký kết hợp đồng. Phức tạp hơn: Phải làm thủ tục đăng ký kinh doanh, khắc dấu, công bố thông tin…
Pháp nhân Không tạo pháp nhân mới: Các bên giữ nguyên tư cách pháp lý của mình. Tạo ra pháp nhân mới: Có con dấu, mã số thuế, tài khoản ngân hàng riêng.
Tính linh hoạt Cao: Dễ dàng thỏa thuận các điều khoản, dễ dàng chấm dứt khi hết thời hạn. Thấp hơn: Hoạt động theo Điều lệ, Luật Doanh nghiệp, thủ tục giải thể phức tạp.
Phù hợp với Các dự án ngắn hạn, theo thời vụ; các bên muốn thử nghiệm hợp tác trước khi tiến tới cam kết sâu hơn. Các hoạt động kinh doanh dài hạn, ổn định; cần huy động vốn rộng rãi, tạo dựng thương hiệu riêng.

 

10 Điều khoản cốt lõi bắt buộc phải có trong Hợp đồng hợp tác kinh doanh

Để tránh tranh chấp, một bản hợp đồng chặt chẽ phải có đủ các điều khoản sau theo Điều 28 Luật Đầu tư 2020 và thực tiễn tư vấn:

  1. Thông tin các bên

Ghi đầy đủ, chính xác tên, địa chỉ, thông tin người đại diện theo pháp luật của các bên tham gia.

  1. Mục tiêu và phạm vi hợp tác

Mô tả rõ ràng, chi tiết công việc các bên cùng làm là gì? Sản phẩm, dịch vụ cuối cùng là gì? Phạm vi địa lý, thời gian thực hiện dự án.

  1. Đóng góp của các bên (vốn, tài sản, công sức)

Đây là điều khoản cực kỳ quan trọng. Cần quy định rõ:

  • Ai góp gì (tiền mặt, tài sản, máy móc, nhà xưởng, bí quyết công nghệ, công sức…)?
  • Giá trị phần đóng góp được quy đổi thành tiền là bao nhiêu?
  • Thời hạn và phương thức đóng góp.
  1. Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng 
  2. Quyền và nghĩa vụ của các bên
  • Liệt kê chi tiết quyền lợi và trách nhiệm của từng bên trong quá trình vận hành dự án. Ai chịu trách nhiệm marketing? Ai lo sản xuất? Ai phụ trách tài chính?
  1. Sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng 
  2. Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng và phương thức giải quyết tranh chấp

Quy định rõ các mức phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại nếu một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình.

Thỏa thuận ưu tiên giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải. Nếu không thành, lựa chọn cơ quan giải quyết là Tòa án hay Trọng tài thương mại?

Ngoài ra còn có điều khoản về bảo mật thông tin các bên cam kết không tiết lộ các thông tin kinh doanh, bí mật công nghệ, danh sách khách hàng… của dự án cho bên thứ ba.

 

Cảnh báo: 5 Rủi ro khi soạn thảo Hợp đồng hợp tác kinh doanh sơ sài

  1. Tranh chấp về tỷ lệ phân  chia lợi nhuận: Hợp đồng không quy định rõ cách xác định lợi nhuận, chi phí khiến cuối kỳ không thể phân chia.
  2. Không xác định rõ trách nhiệm: Khi có sự cố xảy ra (ví dụ: bị khách hàng khiếu nại), các bên đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.
  3. Không có lối thoát (Exit Clause): Khi hợp tác không hiệu quả, các bên không thể chấm dứt hợp đồng một cách hòa bình, gây thiệt hại kéo dài.
  4. Rủi ro về thuế: Không quy định rõ ai là người xuất hóa đơn, kê khai và nộp thuế dẫn đến vi phạm pháp luật về thuế.
  5. Mất trắng tài sản góp vốn: Không có điều khoản chặt chẽ về quyền sở hữu đối với tài sản chung và xử lý tài sản khi chấm dứt hợp đồng.

 

Vì sao bạn nên cần Luật sư tư vấn Hợp đồng hợp tác kinh doanh?

Một bản hợp đồng tải trên mạng không thể lường hết các rủi ro đặc thù trong lĩnh vực kinh doanh của bạn. Việc đầu tư một khoản chi phí hợp lý để Luật sư tư vấn sẽ giúp bạn:

  • Soạn thảo một hợp đồng chặt chẽ, lường trước các rủi ro tiềm ẩn.
  • Đảm bảo các điều khoản tuân thủ đúng quy định của Bộ luật Dân sự và Luật Đầu tư.
  • Cân bằng quyền và lợi ích giữa các bên, tạo nền tảng hợp tác bền vững.
  • Tiết kiệm thời gian, tiền bạc và tránh các tranh chấp tốn kém trong tương lai.

 

Đừng để sự hợp tác tâm huyết của bạn đổ vỡ chỉ vì một bản hợp đồng sơ sài. Hãy liên hệ với Luật Anh Sĩ để được tư vấn và hỗ trợ soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp.
Xem thêm: Dịch vụ tư vấn Hợp đồng của Luật Anh Sĩ

Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Do quy định pháp luật có thể thay đổi và mỗi trường hợp có tình tiết khác nhau, vui lòng liên hệ trực tiếp với Luật sư để được tư vấn chính xác nhất.

Công ty Luật Anh Sĩ
Số 253AC2, đường số 4, KDC Hồng Phát, phường An Bình, TP. Cần Thơ
0782 902158
 congtyluatanhsi@gmail.com

Bài viết liên quan